I: Tổng quan về sản phẩm
SEN-P2 Digital Display Differential Pressure Meter sử dụng cảm biến áp suất vi sai nhập khẩu ban đầu để làm thành phần cảm ứng vi mô, kết hợp với mạch điều hòa kỹ thuật số tiêu thụ điện năng thấp, làm cho nó có độ chính xác cao, ổn định lâu dài và các tính năng khác. Cách cài đặt tương tự như máy đo áp suất vi sai cơ học, giúp nhân viên kỹ thuật dễ dàng cài đặt và gỡ lỗi tại chỗ.
Loạt máy đo áp suất vi sai này có thể được sử dụng trong phòng sạch, phòng điều hành, phòng không bụi, hệ thống thông gió, thử nghiệm quạt và như vậy để đo và kiểm soát áp suất vi sai chính xác cao.
II: Tính năng sản phẩm
1. Áp dụng cảm biến áp suất vi sai nhập khẩu ban đầu, độ chính xác cao và ổn định tốt
2. Nhiều đơn vị áp suất chuyển đổi
3. Có thể đặt báo động điện áp cao/thấp, báo động âm thanh và ánh sáng
4. Nhiều chức năng: chuyển đổi, làm sạch không, ghi đỉnh, báo động âm thanh và ánh sáng
5. 2 pin số 5 cung cấp năng lượng cho hơn 12 tháng
III: Ứng dụng điển hình
Nhà máy dược phẩm Phòng sạch Phòng bệnh viện và Hệ thống thông gió Phòng phẫu thuật Kiểm tra quạt Bàn làm sạch Hệ thống lọc điều hòa không khí Kiểm tra áp suất vi sai khác
IV: Chỉ số hiệu suất
Số lượng Trình |
-30~30/-60-60/-125~125/-250-250/-500-500pa -1-1/-2.5~2.5/-5/5kpa |
Áp suất quá tải |
Lớp chính xác:7kpa(Phạm vi<2kpa) 5Chiều dày mối hàn góc ( ≥2Phạm vi KPA) |
Tần số làm mới |
0.5S |
Lớp chính xác |
2%FS (≤100pa) 1% (Lớn hơn 100pa) |
Ổn định lâu dài |
Đặc trưng: ± 0.25%FS/Năm |
Độ trôi nhiệt độ zero |
Đặc trưng: ± 0.02%FS/℃, Lớn: ± 0.05%FS/℃ |
Độ nhạy Nhiệt độ trôi |
Đặc trưng: ± 0.02%FS/℃, Lớn: ± 0.05%FS/℃ |
Điện áp cung cấp |
3V(2 pin số 5) 24VDC(Tùy chọn) |
Làm việc hiện tại |
<0.01mA(Trạng thái không báo động) |
Nhiệt độ hoạt động |
-20~80℃ |
bù nhiệt độ |
0-40℃ |
Nhiệt độ lưu trữ |
-40~85℃ |
Bảo vệ điện |
Bảo vệ chống đảo ngược |
Lớp bảo vệ |
IP54 |
Phương tiện đo lường |
Không khí trong lành |
Giao diện áp suất |
Đầu nối 4mm |
Vật liệu nhà ở |
PA66 |
V: Bảng lựa chọn

Vui lòng liên hệ với kỹ sư bán hàng để hỗ trợ bạn trong việc lựa chọn loại, xác nhận các thông số kỹ thuật cụ thể.
VI: Sơ đồ cấu trúc bên ngoài

