VIP Thành viên
Đầu gió ion HM-405
Nguyên lý và phạm vi ứng dụng của đầu phun ion HM-405 Đầu phun ion là một thiết bị khử tĩnh loại cố định để loại bỏ tĩnh điện trên bề mặt của vật thể;
Chi tiết sản phẩm
Nguyên tắc đầu gió ion và phạm vi ứng dụng
Đầu gió ion HM-405 là một thiết bị khử tĩnh cố định để loại bỏ tĩnh điện trên bề mặt của vật thể; Cần phải sử dụng với máy phát điện áp suất cao và khí nén.Đầu gió ion HM-405 có thể tạo ra một lượng lớn các khối không khí có điện tích dương và âm được thổi ra bởi khí nén và có thể trung hòa điện tích mang trên vật thể. Khi điện tích tích trên bề mặt vật thể là điện tích âm, nó sẽ thu hút điện tích dương trong dòng không khí, khi điện tích tích trên bề mặt vật thể là điện tích dương, nó sẽ thu hút điện tích âm trong dòng không khí, do đó làm cho tĩnh điện trên bề mặt vật thể bị trung hòa, đạt được mục đích loại bỏ tĩnh điện, khí nén tốc độ cao cũng có thể thổi bụi cứng đầu trên vật thể đi.
Đầu gió ion HM-405 có thể được sử dụng rộng rãi trong sơn, quang điện, sản xuất điện tử và bao bì, in ấn, thiết bị tự động hóa và các ngành công nghiệp khác.
Sản phẩm&Tính năng
1. Trung hòa và tĩnh điện nhanh chóng, hiệu quả loại bỏ bụi tĩnh điện là tốt;2. Khu vực bao phủ của dòng khí ion lớn và phạm vi điều chỉnh gió rộng;
3. Kích thước nhỏ gọn, tốt cho việc lắp đặt;
4. Đầu gió ion có chức năng bảo vệ đất tốt;
5, cần phải được sử dụng với máy phát điện áp cao HM-007S/4.6KV.
Thông số kỹ thuật (Specification)
| Mô hình (Model) | HM-405 |
| Điện áp đầu vào (Input voltage) | 110V/60Hz (hoặc) 220V/50Hz |
| Điện áp hoạt động (operating voltage) | 4.6KV |
| Nhiệt độ hoạt động (operating temperature) | 0℃~50℃ |
| Độ dài dây cao áp (HV cable length) | 3M |
| Trọng lượng (Weight) | 0,4 kg |
| Áp suất không khí làm việc (operating air pressure) | 0,3 ~ 0,8Mpa |
| Vận tốc luồng không khí (Operating air velocity) | 10 m / 1 giây |
| Tiêu thụ không khí (Air Consumption) | Xấp xỉ 5m3/H (0,5MPA) |
Kết quả kiểm tra (Decay test results)
| Điều kiện kiểm tra (testing conditions) | Điện áp thử nghiệm (T Esting Voltage)+1000V~100V, -1000V~100V | |
| Nhiệt độ môi trường (Temp erature) 5 ℃~25 ℃ Độ ẩm tương đối (RH) ≤60% | ||
| Khoảng cách kiểm tra (Distance) 150mm | ||
| Thời gian trung hòa (Decay time) | 正≤1.0s | Âm ≤1.0s |
| Điện áp cân bằng (Offset Voltage) | ≤ ± 35V | ≤ ± 35V |
Ghi chú
1, dữ liệu thử nghiệm được dựa trên kết quả thử nghiệm tĩnh ME-268A.2. Dữ liệu đo tốc độ sẽ thay đổi do nhiệt độ môi trường và độ ẩm khi kiểm tra.
Kiểm tra theo tiêu chuẩn IEC-61340-5-1.
Yêu cầu trực tuyến
